sau hết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, rốt cuộc: Dùng để chỉ điều được nêu ra sau tất cả những điều khác trong một chuỗi sự việc, lý lẽ hoặc hành động. Nó đánh dấu điểm kết thúc hoặc kết luận sau cùng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chúng tôi thảo luận rất nhiều phương án, sau hết mọi người đều đồng ý với đề xuất đầu tiên.
- Anh ấy cân nhắc nhiều yếu tố: chi phí, thời gian, nhân lực, và sau hết là hiệu quả lâu dài của dự án.
- Sau hết, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người đã tham gia.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đến sau hết": Nhấn mạnh hơn nữa ý nghĩa "cuối cùng", thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
- Sau khi phân tích mọi khía cạnh, đến sau hết, chúng ta phải đưa ra một quyết định dứt khoát.
"Và sau hết là...": Cấu trúc dùng để liệt kê và giới thiệu yếu tố cuối cùng, quan trọng nhất hoặc được xem xét sau cùng.
- Buổi lễ bao gồm phần phát biểu, trao giải và sau hết là tiết mục văn nghệ chào mừng.
Biến thể và từ gần giống
Sau cùng (phó từ): Cùng nghĩa với "sau hết", chỉ điều cuối cùng.
- Sau cùng, cô ấy cũng đã đưa ra được quyết định của mình.
Cuối cùng (phó từ): Từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương, chỉ kết cục sau một quá trình.
- Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.
Rốt cuộc (phó từ): Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài, đôi khi mang sắc thái bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên.
- Anh ta nói rất nhiều, rốt cuộc lại chẳng làm được gì.
Từ đồng nghĩa
- Cuối cùng: Kết thúc, chung cục.
- Rốt ráo: (Ít dùng hơn) Đến mức cuối cùng, triệt để.
- Sau rốt: (Văn chương) Cuối cùng, sau tất cả.
Lưu ý sử dụng
- "Sau hết" thường được dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, "cuối cùng" phổ biến hơn.
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề để dẫn dắt ý kết luận, tổng kết.
- Không nên nhầm lẫn với "hết" khi dùng độc lập với nghĩa "không còn gì". "Sau hết" là một từ cố định với nghĩa riêng.
- dt. Cuối cùng: thảo luận từng vấn đề, sau hết biểu quyết.